葬殓 táng liễm Hán Việt: táng liễm Tổng quan táng liệm (儀式)又作葬斂。謂葬式也。☸ Cấu tạo: 葬 (táng) + 殓 (liễm)Hán Việttáng liễmCấu tạo葬 + 殓 · táng + liễm nghĩa thành phần: táng + liễm Nghĩa ViệtCihui táng liệm (儀式)又作葬斂。謂葬式也。☸