葬術 zàng shù · táng thuật Hán Việt: táng thuật · Pinyin: zàng shù Tổng quan Cấu tạo: 葬 (táng) + 術 (thuật)Pinyinzàng shùHán Việttáng thuậtCấu tạo葬 + 術 · táng + thuật nghĩa thành phần: táng + thuật