葭管 jiā guǎn · gia quản Hán Việt: gia quản · Pinyin: jiā guǎn Tổng quan Cấu tạo: 葭 (gia) + 管 (quản)Pinyinjiā guǎnHán Việtgia quảnCấu tạo葭 + 管 · gia + quản nghĩa thành phần: gia + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装有葭莩灰的玉管。Tân Hoa Tự Điển 1.装有葭莩灰的玉管。