蔥曨

cōng lóng thông lông

Hán Việt: thông lông · Pinyin: cōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"葱昽"; 明丽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葱昽"。 2.明丽貌。