蔥靈 cōng líng · thông linh Hán Việt: thông linh · Pinyin: cōng líng Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 靈 (linh)Pinyincōng língHán Việtthông linhCấu tạo蔥 + 靈 · thông + linh nghĩa thành phần: thông + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁茂而灵秀。Tân Hoa Tự Điển 1.郁茂而灵秀。