蔥籠

cōng lóng thông lung

Hán Việt: thông lung · Pinyin: cōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"葱笼"; 形容草木青翠而茂盛; 犹朦胧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葱笼"。 2.形容草木青翠而茂盛。 3.犹朦胧。