蔥聾

cōng lóng thông lung

Hán Việt: thông lung · Pinyin: cōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"葱聋"; 一种野羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葱聋"。 2.一种野羊。