蔥蒙

cōng méng thông mông

Hán Việt: thông mông · Pinyin: cōng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"葱蒙"; 形容云雾朦胧的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葱蒙"。 2.形容云雾朦胧的样子。