蔥蒨
thông thiến
Hán Việt: thông thiến · Pinyin: cōng qiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"葱蒨"; 草木青翠茂盛貌; 青绿色; 华美,艳丽; 比喻才华横溢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葱蒨"。 2.草木青翠茂盛貌。 3.青绿色。 4.华美,艳丽。 5.比喻才华横溢。
Hán Việt: thông thiến · Pinyin: cōng qiàn