蔥青

cōng qīng thông thanh

Hán Việt: thông thanh · Pinyin: cōng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木青翠茂盛貌; 淡淡的青绿色。亦指初生的植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木青翠茂盛貌。 2.淡淡的青绿色。亦指初生的植物。

Eng

  • Cihui 蔥青 ōngqīng attr. onion green; bright green