葳蓁 uy trăn Hán Việt: uy trăn Tổng quan Cấu tạo: 葳 (uy) + 蓁 (trăn)Hán Việtuy trănCấu tạo葳 + 蓁 · uy + trăn nghĩa thành phần: uy + trăn