葵傾 quỳ khuynh Hán Việt: quỳ khuynh Tổng quan Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 傾 (khuynh)Hán Việtquỳ khuynhCấu tạo葵 + 傾 · quỳ + khuynh nghĩa thành phần: quỳ + khuynh Nghĩa EngCihui 葵傾 uíqīng v. look to; admire; lean toward