葵傾

quỳ khuynh

Hán Việt: quỳ khuynh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

葵花向日而傾,故用以比喻仰慕之切。《宋史.卷一四○.樂志十五》:「干官雲擁,群后葵傾。」

Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 傾 (khuynh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngưỡng mộ
  • Biên soạn 葵傾 uíqīng v. look to; admire; lean toward

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葵花向日而傾,故用以比喻仰慕之切。《宋史.卷一四○.樂志十五》:「干官雲擁,群后葵傾。」

Eng

  • Cihui 葵傾 uíqīng v. look to; admire; lean toward

Từ liên quan

Gần nghĩa

傾佩 · 傾側 · 傾倒 · 倾刻 · 傾力 · 傾動 · 傾危 · 傾卸