葵向

quỳ hướng

Hán Việt: quỳ hướng

Tổng quan

Xoay về hướng mặt trời như bông hoa quỳ. Chỉ lòng trung thành hướng về người nào

Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung thành
  • Tần suất từ Xoay về hướng mặt trời như bông hoa quỳ. Chỉ lòng trung thành hướng về người nào.; oay về hướng mặt trời như bông hoa quỳ. Chỉ lòng trung thành hướng về người nào
  • Biên soạn 葵向 uíxiàng v. look to; admire; lean toward

Eng

  • Cihui 葵向 uíxiàng v. look to; admire; lean toward
  • Tần suất từ 葵向 uíxiàng v. look to; admire; lean toward

Từ liên quan

Gần nghĩa

向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内