葵心 kuí xīn · quỳ tâm Hán Việt: quỳ tâm · Pinyin: kuí xīn Tổng quan Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 心 (tâm)Pinyinkuí xīnHán Việtquỳ tâmCấu tạo葵 + 心 · quỳ + tâm nghĩa thành phần: quỳ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葵菜的菜心; 葵花向日而倾,比喻向往思慕之心。Tân Hoa Tự Điển 1.葵菜的菜心。 2.葵花向日而倾,比喻向往思慕之心。