葵笠 quỳ lạp Hán Việt: quỳ lạp Tổng quan Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 笠 (lạp)Hán Việtquỳ lạpCấu tạo葵 + 笠 · quỳ + lạp nghĩa thành phần: quỳ + lạp Nghĩa EngCihui 葵笠 uílì n. crude palm-leaf hat M:¹dǐng