葵花

kuí huā quỳ hoa

Hán Việt: quỳ hoa · Pinyin: kuí huā

Tổng quan

hoa hướng dương hoa hướng dương; cây vòi voi。向日葵。

Cấu tạo: (quỳ) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa hướng dương hoa hướng dương; cây vòi voi。向日葵。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菊科「向日葵」的別稱。參見「向日葵」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向日葵。

Eng

  • CC-CEDICT sunflower
  • Cihui sunflower

ja

  • JMdict sunflower