葵霍 quỳ hoắc Hán Việt: quỳ hoắc Tổng quan Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 霍 (hoắc)Hán Việtquỳ hoắcCấu tạo葵 + 霍 · quỳ + hoắc nghĩa thành phần: quỳ + hoắc Nghĩa EngCihui 葵霍 uíhuò n. <humb.> I; we