葵鼠 kuí shǔ·quỳ thử Hán Việt: quỳ thử · Pinyin: kuí shǔ Tổng quan chuột lang Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 鼠 (thử)Pinyinkuí shǔHán Việtquỳ thửTừ loạidanhCấu tạo葵 + 鼠 · quỳ + thử nghĩa thành phần: quỳ + thử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuột langEngCihui guinea pig Từ liên quan Gần nghĩa葵傾 · 葵向 · 葵州 · 葵扇 · 葵涌 · 葵花 · 葵青 · 鼠妇