葶藶 tíng lì · đình lịch Hán Việt: đình lịch · Pinyin: tíng lì Tổng quan Cấu tạo: 葶 (đình) + 藶 (lịch)Pinyintíng lìHán Việtđình lịchCấu tạo葶 + 藶 · đình + lịch nghĩa thành phần: đình + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,叶子卵圆形或长椭圆形,花小,黄色,果实椭圆形。种子可入药。