葷口 hūn kǒu·huân khẩu Hán Việt: huân khẩu · Pinyin: hūn kǒu Tổng quan lời hạ lưu 新华 · Tân Hoa Đại lục 曲艺表演中指低级、粗俗的话。 Cấu tạo: 葷 (huân) + 口 (khẩu)Pinyinhūn kǒuHán Việthuân khẩuTừ loạidanhCấu tạo葷 + 口 · huân + khẩu nghĩa thành phần: huân + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời hạ lưu Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占