葷油

hūn yóuhuân du

Hán Việt: huân du · Pinyin: hūn yóu

Tổng quan

mỡ lợn; mỡ heo

新华 · Tân Hoa Đại lục

指食用的猪油。

Cấu tạo: 葷 (huân) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỡ động vật
  • Tần suất từ mỡ heo
  • Biên soạn lard M:²kuài/píng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指食用的猪油。

Eng

  • Cihui lard; animal fat
  • Tần suất từ n. lard M:²kuài/píng

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油價 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商