葷臊 hūn sāo · huân tao Hán Việt: huân tao · Pinyin: hūn sāo Tổng quan Cấu tạo: 葷 (huân) + 臊 (tao)Pinyinhūn sāoHán Việthuân taoCấu tạo葷 + 臊 · huân + tao nghĩa thành phần: huân + tao