葸慎

xǐ shèntỉ thận

Hán Việt: tỉ thận · Pinyin: xǐ shèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.胆小谨慎。

Cấu tạo: 葸 (tỉ) + 慎 (thận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆小谨慎。

Từ liên quan

Gần nghĩa

慎入 · 慎密 · 慎庵 · 慎独 · 慎言 · 慎重 · 慎虑的 · 慎重地