葸懦 xǐ nuò·tỉ nọa Hán Việt: tỉ nọa · Pinyin: xǐ nuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.胆小软弱。 Cấu tạo: 葸 (tỉ) + 懦 (nọa)Pinyinxǐ nuòHán Việttỉ nọaCấu tạo葸 + 懦 · tỉ + nọa nghĩa thành phần: tỉ + nọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.胆小软弱。 Từ liên quan Gần nghĩa懦夫 · 懦弱 · 懦艮 · 懦弱地 · 懦弱的 · 懦怯的 · 懦怯者 · 懦弱的人