葺屋

qì wūtập ốc

Hán Việt: tập ốc · Pinyin: qì wū

Tổng quan

Nhà tranh, nhà cỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草屋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

草屋。《周禮.冬官考工記.匠人》:「葺屋參分,瓦屋四分。」唐.賈公彥.疏:「葺屋,謂草屋。」

Cấu tạo: 葺 (tập) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tranh
  • Biên soạn thatched house M:⁴zuò ◆v.o. thatch a house

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草屋。《周禮.冬官考工記.匠人》:「葺屋參分,瓦屋四分。」唐.賈公彥.疏:「葺屋,謂草屋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草屋。

Eng

  • Cihui 葺屋 ìwū n. thatched house M:⁴zuò ◆v.o. thatch a house

Từ liên quan

Gần nghĩa

屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁