葺捕 qì bǔ·tập bộ Hán Việt: tập bộ · Pinyin: qì bǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.缉捕。葺,通"缉"。 Cấu tạo: 葺 (tập) + 捕 (bộ)Pinyinqì bǔHán Việttập bộCấu tạo葺 + 捕 · tập + bộ nghĩa thành phần: tập + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.缉捕。葺,通"缉"。 Từ liên quan Gần nghĩa捕俘 · 捕处 · 捕头 · 捕影 · 捕役 · 捕快 · 捕房 · 捕手