葺治 qì zhì · tập trì Hán Việt: tập trì · Pinyin: qì zhì Tổng quan Cấu tạo: 葺 (tập) + 治 (trì)Pinyinqì zhìHán Việttập trìCấu tạo葺 + 治 · tập + trì nghĩa thành phần: tập + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理; 整治; 修建; 置办。Tân Hoa Tự Điển 1.治理。 2.整治。 3.修建。 4.置办。