葺理

qì lǐ tập lí

Hán Việt: tập lí · Pinyin: qì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修理; 整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修理。 2.整治。