葺理 qì lǐ·tập lí Hán Việt: tập lí · Pinyin: qì lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.修理。 2.整治。 Cấu tạo: 葺 (tập) + 理 (lí)Pinyinqì lǐHán Việttập líCấu tạo葺 + 理 · tập + lí nghĩa thành phần: tập + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.修理。 2.整治。 Từ liên quan Gần nghĩa理一 · 理乘 · 理事 · 理亏 · 理会 · 理佛 · 理儿 · 理光