葺襲

qì xí tập tập

Hán Việt: tập tập · Pinyin: qì xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重叠貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重叠貌。