葺襲 qì xí · tập tập Hán Việt: tập tập · Pinyin: qì xí Tổng quan Cấu tạo: 葺 (tập) + 襲 (tập)Pinyinqì xíHán Việttập tậpCấu tạo葺 + 襲 · tập + tập nghĩa thành phần: tập + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 重疊、累積的樣子。《文選.潘岳.笙賦》:「或既往不反,或已出復入,徘徊布濩,渙衍葺襲。」