葺覆 tập phúc Hán Việt: tập phúc Tổng quan Cấu tạo: 葺 (tập) + 覆 (phúc)Hán Việttập phúcCấu tạo葺 + 覆 · tập + phúc nghĩa thành phần: tập + phúc Nghĩa EngCihui 葺覆 qìfù v. cover; roof in