蕆事

chǎn shì siển sự

Hán Việt: siển sự · Pinyin: chǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (siển) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事情办理完成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事情办理完成。

Eng

  • Cihui 蕆事 chǎnshì attr. be finished/completed