蕆工 chǎn gōng · siển công Hán Việt: siển công · Pinyin: chǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 蕆 (siển) + 工 (công)Pinyinchǎn gōngHán Việtsiển côngCấu tạo蕆 + 工 · siển + công nghĩa thành phần: siển + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蒇功"; 竣工;完工。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蒇功"。 2.竣工;完工。