蔞藤
lâu đằng
Hán Việt: lâu đằng · Pinyin: lóu téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即扶留。缘藤而生。结实如桑椹,味辛。叶可制酱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即扶留。缘藤而生。结实如桑椹,味辛。叶可制酱。
Eng
- Cihui 蔞藤 óuténg n. <bot.> a kind of vine M:²kē
Hán Việt: lâu đằng · Pinyin: lóu téng