蒌藤
lâu đằng
Hán Việt: lâu đằng · Pinyin: lóu téng
Tổng quan
1.即扶留。缘藤而生。结实如桑椹,味辛。叶可制酱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Dây leo
- Biên soạn a kind of vine M:²kē
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即扶留。缘藤而生。结实如桑椹,味辛。叶可制酱。
Eng
- Cihui 蔞藤 óuténg n. <bot.> a kind of vine M:²kē
- Tần suất từ n. <bot.> a kind of vine M:²kē