搜狩 sưu thú Hán Việt: sưu thú Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 狩 (thú)Hán Việtsưu thúCấu tạo搜 + 狩 · sưu + thú nghĩa thành phần: sưu + thú