搜畋 sưu điền Hán Việt: sưu điền Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 畋 (điền)Hán Việtsưu điềnCấu tạo搜 + 畋 · sưu + điền nghĩa thành phần: sưu + điền