蒐省

sưu tỉnh

Hán Việt: sưu tỉnh

Tổng quan

Như Sưu tiết 蒐節

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lược bỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜出 · 搜刮 · 搜察 · 搜寻 · 搜尋 · 搜括 · 搜拿 · 搜捕