搜省

sưu tỉnh

Hán Việt: sưu tỉnh

Tổng quan

hư Sưu tiết 蒐節. sưu tỉnh sưu tỉnh ☆Như Sưu tiết 蒐節.

Cấu tạo: (sưu) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Sưu tiết 蒐節. sưu tỉnh sưu tỉnh ☆Như Sưu tiết 蒐節.