蒐購 sưu cấu Hán Việt: sưu cấu Tổng quan Cấu tạo: 蒐 (sưu) + 購 (cấu)Hán Việtsưu cấuCấu tạo蒐 + 購 · sưu + cấu nghĩa thành phần: sưu + cấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蒐集購入。如:「他專門蒐購古物做為典藏。」EngCihui 搜購 ōugòu v. select for purchase