蒔蘿蒿 shí luó hāo · thì la hao Hán Việt: thì la hao · Pinyin: shí luó hāo Tổng quan Cấu tạo: 蒔 (thì) + 蘿 (la) + 蒿 (hao)Pinyinshí luó hāoHán Việtthì la haoCấu tạo蒔 + 蘿 + 蒿 · thì + la + hao nghĩa thành phần: thì + la + hao