蒙上

mông thượng

Hán Việt: mông thượng

Tổng quan

mông thướng/mông thượng: bịt kín; bịt kín

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lừa dối
  • VietPhrases bịt kín
  • Tần suất từ mông thướng/mông thượng: bịt kín; bịt kín
  • Biên soạn 1. deceive one's elders 2. cover sth. up

Eng

  • Cihui 蒙上 éngshàng v.o. 1. deceive one's elders 2. cover sth. up
  • Tần suất từ v.o. 1. deceive one's elders 2. cover sth. up

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙上面纱 · 蒙尘 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘