蒙上

mông thượng

Hán Việt: mông thượng

Tổng quan

bịt kín

Cấu tạo: (mông) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bịt kín

Eng

  • Cihui 蒙上 éngshàng v.o. 1. deceive one's elders 2. cover sth. up