蒙事

mēng shìmông sự

Hán Việt: mông sự · Pinyin: mēng shì

Tổng quan

làm giả; lừa người khác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。作假骗人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

北平方言。指不懂裝懂,不會裝會,用欺騙的手法蒙蔽人。

Cấu tạo: 矇 (mông) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả mạo
  • VietPhrases lừa người khác
  • Biên soạn a.t. <topo.> 1. cheat 2. counterfeit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。作假骗人。

Eng

  • Cihui 蒙事 ēngshì a.t. <topo.> 1. cheat 2. counterfeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例