蒙人

mông nhân

Hán Việt: mông nhân

Tổng quan

người ngu

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mông nhân: người ngu
  • Tần suất từ người ngu
  • Biên soạn cheat; deceive; dupe

Eng

  • Cihui 蒙人 ēngrén v.o. cheat; deceive; dupe
  • Tần suất từ v.o. cheat; deceive; dupe

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事