蒙人 mông nhân Hán Việt: mông nhân Tổng quan Mông nhân: người ngu Cấu tạo: 蒙 (mông) + 人 (nhân)Hán Việtmông nhânCấu tạo蒙 + 人 · mông + nhân nghĩa thành phần: mông + nhân Nghĩa ViệtCihui Mông nhân: người nguEngCihui 蒙人 ēngrén v.o. cheat; deceive; dupe