蒙伐 méng fá · mông phạt Hán Việt: mông phạt · Pinyin: méng fá Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 伐 (phạt)Pinyinméng fáHán Việtmông phạtCấu tạo蒙 + 伐 · mông + phạt nghĩa thành phần: mông + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上面画有花纹的盾牌。蒙,通"厖"。Tân Hoa Tự Điển 1.上面画有花纹的盾牌。蒙,通"厖"。