矇住

mông trụ

Hán Việt: mông trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蓋、覆蓋。如:「小明用手蒙住我的眼睛,要我猜猜他是誰。」

Eng

  • Cihui 蒙住 ēngzhu r.v. be momentarily stumped||►See also ¹méngzhù