蒙公

méng gōng mông công

Hán Việt: mông công · Pinyin: méng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦名将蒙恬。曾率兵三十万人击退匈奴,收河南地,并筑长城; 即旄头骑。古代皇帝仪仗中一种先驱的骑兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦名将蒙恬。曾率兵三十万人击退匈奴,收河南地,并筑长城。 2.即旄头骑。古代皇帝仪仗中一种先驱的骑兵。