蒙養

méng yǎng mông dưỡng

Hán Việt: mông dưỡng · Pinyin: méng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜心修养。语本《易.蒙》"蒙以养正,圣功也。"孔颖达疏"能以蒙昧隐默,自养正道,乃成至圣之功。" 2.教育童蒙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潜心修养。语本《易.蒙》"蒙以养正,圣功也。"孔颖达疏"能以蒙昧隐默,自养正道,乃成至圣之功。" 2.教育童蒙。

Eng

  • Cihui 蒙養 éngyǎng v. educate young children