蒙化 méng huà · mông hóa Hán Việt: mông hóa · Pinyin: méng huà Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 化 (hóa)Pinyinméng huàHán Việtmông hóaCấu tạo蒙 + 化 · mông + hóa nghĩa thành phần: mông + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受教化。Tân Hoa Tự Điển 1.受教化。