蒙厚 méng hòu · mông hậu Hán Việt: mông hậu · Pinyin: méng hòu Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 厚 (hậu)Pinyinméng hòuHán Việtmông hậuCấu tạo蒙 + 厚 · mông + hậu nghĩa thành phần: mông + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠厚。蒙,通"厖"。Tân Hoa Tự Điển 1.忠厚。蒙,通"厖"。