蒙叟

méng sǒu mông tẩu

Hán Việt: mông tẩu · Pinyin: méng sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (tẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 莊子的別名。參見「莊周」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蒙瞍"。